false nettle

false nettle

A gardener carefully identifies a false nettle growing near the fence.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cỏ dại hoa thuộc chi Boehmeria, không lông gây ngứa: "false nettle" chỉ một loại cỏ dại hoa, thuộc chi Boehmeria, đặc điểm nổi bật không lông châm chích như cây tầm ma thật (true nettle). Tên gọi "false nettle" (tầm ma giả) phản ánh sự tương đồng về hình dáng nhưng khác biệt về tính chất.

dụ sử dụng
  • (Cây tầm ma giả mọc nhiềunhững khu vực ẩm ướt, bóng râm.)
  • (Không giống như cây tầm ma thật, chạm vào cây tầm ma giả không gây cảm giác châm chích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mistaken for false nettle": bị nhầm lẫn với cây tầm ma giả.

    • Many beginners mistake other plants for false nettle due to similar leaf shapes. (Nhiều người mới bắt đầu nhầm lẫn các loại cây khác với cây tầm ma giả hình dạng tương tự.)
  • "false nettle as a medicinal herb": cây tầm ma giả được dùng làm thảo dược.

    • In traditional medicine, false nettle is used to treat skin irritations. (Trong y học cổ truyền, cây tầm ma giả được dùng để điều trị kích ứng da.)
Biến thể từ gần giống
  • Boehmeria (danh từ): tên khoa học của chi thực vật chứa cây tầm ma giả.

    • Boehmeria nivea is a species of false nettle cultivated for its fiber. (Boehmeria nivea một loài cây tầm ma giả được trồng để lấy sợi.)
  • Nettle (danh từ): cây tầm ma thật ( lông châm chích).

    • True nettle has stinging hairs, while false nettle does not. (Cây tầm ma thật lông châm chích, trong khi cây tầm ma giả thì không.)
Từ đồng nghĩa
  • Bog hemp: cây gai đầm lầy (một tên gọi khác của false nettle trong một số ngữ cảnh).
  • Ramie: cây gai (tên gọi thương mại của sợi từ Boehmeria nivea, một loại false nettle).
Các cụm từ liên quan
  • False nettle fiber: sợi từ cây tầm ma giả.

    • False nettle fiber is used to make textiles and ropes. (Sợi từ cây tầm ma giả được dùng để làm vải dây thừng.)
  • False nettle species: các loài cây tầm ma giả.

    • There are several false nettle species found in tropical regions. ( nhiều loài cây tầm ma giả được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
  • "A false nettle is better than a true sting": cây tầm ma giả còn hơn bị châm chích thật (một cách nói ẩn dụ về việc chọn điều ít tai hại hơn).
    • He chose the false nettle over the true nettle, knowing it wouldn't hurt him. (Anh ấy chọn cây tầm ma giả thay vì cây tầm ma thật, biết rằng sẽ không làm đau mình.)